HBAR/KGS: Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang Kyrgystani Som (KGS)

Hedera sang Kyrgystani Som

1 Hedera có giá trị bằng bao nhiêu Kyrgystani Som?

1 HBAR hiện đang có giá trị Лв14,0195
-Лв0,98244
(-7,00%)
Cập nhật gần nhất: 03:12:58 4 thg 4, 2025

Thị trường HBAR/KGS hôm nay

Biểu đồ chuyển đổi HBAR KGS

Tính đến hôm nay, 1 HBAR bằng 14,0195 KGS, giảm 7,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Hedera (HBAR) đã giảm 16,00%. HBAR đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 34,00% trong 30 ngày qua.

Thống kê giá Hedera (HBAR) sang Kyrgystani Som (KGS)

Giá thấp nhất 24h
Giá thấp nhất trong 24 giờ
Лв13,2782
Giá theo thời gian thực: Лв14,0195
Giá cao nhất 24h
Giá cao nhất trong 24 giờ
Лв15,6740
*Dữ liệu thông tin thị trường HBAR hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Лв49,8332
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Лв0,85845
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Лв591.905.105.485
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
42.220.025.921 HBAR
Đọc thêm: Giá Hedera (HBAR)
Giá hiện tại của Hedera (HBAR) theo Kyrgystani Som (KGS) là Лв14,0195, với giảm 7,00% trong 24 giờ qua, và giảm 16,00% trong bảy ngày qua.

Giá lịch sử cao nhất của HederaЛв49,8332. Có 42.220.025.921 HBAR hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 50.000.000.000 HBAR, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng Лв591.905.105.485.

Giá Hedera theo KGS được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Kyrgystani Som sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Hedera (HBAR) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Kyrgystani Som (KGS) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Công cụ tính crypto

1 HBAR ≈ 14,0195 KGS
Tìm hiểu thêm về HBAR
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay

Bảng chuyển đổi HBAR/KGS

Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 HBAR được có giá trị xấp xỉ 14,0195 KGS . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Hedera sẽ tương đương với khoảng 70,0977 KGS. Mặt khác, nếu bạn có 1 Лв KGS, nó sẽ tương đương với khoảng 0,071329 KGS, trong khi 50 Лв KGS sẽ tương đương với xấp xỉ 3,5665 KGS. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa KGS và HBAR, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Hedera đã giảm thêm 16,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 7,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 HBAR đối với Kyrgystani Som là 15,6740 KGS và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 13,2782 KGS.

Chuyển đổi Hedera Kyrgystani Som

HBARHBARKGSKGS
1 HBAR14,0195 KGS
5 HBAR70,0977 KGS
10 HBAR140,20 KGS
20 HBAR280,39 KGS
50 HBAR700,98 KGS
100 HBAR1.401,95 KGS
1.000 HBAR14.019,53 KGS

Chuyển đổi Kyrgystani Som Hedera

KGSKGSHBARHBAR
1 KGS0,071329 HBAR
5 KGS0,35665 HBAR
10 KGS0,71329 HBAR
20 KGS1,4266 HBAR
50 KGS3,5665 HBAR
100 KGS7,1329 HBAR
1.000 KGS71,3290 HBAR

Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Minh họa cách tạo tài khoản miễn phí tại OKX và chuyển đổi Hedera sang Kyrgystani Som
Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google
Minh họa để xác minh danh tính trong công cụ chuyển đổi HBAR sang KGS
Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn
Minh họa công cụ chuyển đổi HBAR sang KGS trên OKX
Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch

Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi HBAR sang KGS

Tỷ giá HBAR KGS hôm nay là Лв14,0195.
Tỷ giá giao dịch HBAR /KGS đã biến động -7,00% trong 24h qua.
Hedera có tổng cung lưu hành hiện là 42.220.025.921 HBAR và tổng cung tối đa là 50.000.000.000 HBAR.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Hedera, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Hedera và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 Лв theo Hedera có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Hedera thành Kyrgystani Som, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Kyrgystani Som theo Hedera , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 HBAR theo Kyrgystani Som thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Hedera theo KGS, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Hedera sang Kyrgystani Som và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính HBAR sang KGS của chúng tôi biến việc chuyển đổi HBAR sang KGS nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng HBAR và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo KGS. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,Лв5 có giá trị 0,35665 HBAR, trong khi 5 HBAR có giá trị 70,0977 theo KGS.
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay