HRK/CELO: Chuyển đổi Croatian Kuna (HRK) sang Celo (CELO)
Croatian Kuna sang Celo
Hôm nay 1 HRK có giá trị bằng bao nhiêu Celo?
1 Croatian Kuna hiện đang có giá trị 0,48334 CELO
+0,045688 CELO
(+10,00%)Cập nhật gần nhất: 02:58:41 4 thg 4, 2025
Thị trường HRK/CELO hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi HRK CELO
Tỷ giá HRK so với CELO hôm nay là 0,48334 CELO, tăng 10,00% trong 24h qua. Trong tuần qua, Celo đã tăng 27,00% trong tuần qua. Celo (CELO) đang có xu hướng đi lên, đang tăng 19,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Croatian Kuna (HRK) sang Celo (CELO)
Giá thấp nhất 24h
0,42494 CELOGiá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
0,49815 CELOGiá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường CELO hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Celo (CELO)
Tỷ giá chuyển đổi HRK sang CELO hôm nay hiện là 0,48334 CELO. Tỷ giá này đã tăng 10,00% trong 24h qua và tăng 27,00% trong bảy ngày qua.
Giá Croatian Kuna sang Celo được cập nhật theo thời gian thực. Ngoài ra, công cụ chuyển đổi của chúng tôi còn có danh sách những tiền pháp định khác có thể đổi lấy Celo và các tiền mã hóa khác.
Giá Croatian Kuna sang Celo được cập nhật theo thời gian thực. Ngoài ra, công cụ chuyển đổi của chúng tôi còn có danh sách những tiền pháp định khác có thể đổi lấy Celo và các tiền mã hóa khác.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi HRK/CELO
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 CELO được có giá trị xấp xỉ 0,48334 HRK . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Celo sẽ tương đương với khoảng 2,4167 HRK. Mặt khác, nếu bạn có 1 kn HRK, nó sẽ tương đương với khoảng 2,0689 HRK, trong khi 50 kn HRK sẽ tương đương với xấp xỉ 103,45 HRK. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa HRK và CELO, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Celo đã tăng thêm 27,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 10,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 CELO đối với Croatian Kuna là 0,49815 HRK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 0,42494 HRK.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Celo đã tăng thêm 27,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 10,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 CELO đối với Croatian Kuna là 0,49815 HRK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 0,42494 HRK.
Chuyển đổi Celo Croatian Kuna
![]() | ![]() |
---|---|
1 HRK | 0,48334 CELO |
5 HRK | 2,4167 CELO |
10 HRK | 4,8334 CELO |
20 HRK | 9,6667 CELO |
50 HRK | 24,1669 CELO |
100 HRK | 48,3337 CELO |
1.000 HRK | 483,34 CELO |
Chuyển đổi Croatian Kuna Celo
![]() | ![]() |
---|---|
1 CELO | 2,0689 HRK |
5 CELO | 10,3447 HRK |
10 CELO | 20,6895 HRK |
20 CELO | 41,3790 HRK |
50 CELO | 103,45 HRK |
100 CELO | 206,89 HRK |
1.000 CELO | 2.068,95 HRK |
Xem cách chuyển đổi HRK CELO chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Chuyển đổi HRK CELO
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi HRK sang CELO
Tỷ giá giao dịch HRK/CELO hôm nay là 0,48334 CELO. OKX cập nhật giá HRK sang CELO theo thời gian thực.
Celo có tổng cung lưu hành hiện là 567.958.394 CELO và tổng cung tối đa là 1.000.000.000 CELO.
Ngoài nắm giữ CELO, bạn có thể chọn tăng lợi nhuận bằng cách tham gia giao dịch ngắn hạn để tận dụng chuyển động giá của Celo. Tương tự, nhà giao dịch có kinh nghiệm có thể tham gia giao dịch ký quỹ đòn bẩy, futures hoặc quyền chọn để kiếm lợi nhuận theo cấp số nhân nếu khả dụng. Cách tạo thu nhập thụ động có rủi ro thấp cho CELO là đăng ký gói staking hoặc tiết kiệm trên dịch vụ OKX Earn, có cả kỳ hạn linh hoạt và kỳ hạn cố định.
Giá cao nhất mọi thời đại của CELO là kn72,6285. Trong khi đó, giá thị trường hôm nay của CELO là kn2,0689.
OKX cung cấp nhiều cách để bạn yêu cầu hỗ trợ. Trung tâm hỗ trợ của chúng tôi giải đáp mọi câu hỏi thường gặp. Chúng tôi cũng có một cộng đồng toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ mà bạn có thể kết nối qua các kênh khác nhau, bao gồm Telegram, Reddit, Facebook, Line, Weibo và X.
Để tìm hiểu thêm về Celo, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Celo và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 kn theo Celo có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Celo thành Croatian Kuna, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Croatian Kuna theo Celo , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 CELO theo Croatian Kuna thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Celo theo HRK, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Celo sang Croatian Kuna và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính CELO sang HRK của chúng tôi biến việc chuyển đổi CELO sang HRK nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng CELO và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo HRK. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,kn5 có giá trị 10,3447 CELO, trong khi 5 CELO có giá trị 2,4167 theo HRK.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi CELO phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa CELO và các loại tiền pháp định phổ biến.
CELO USDCELO AEDCELO ALLCELO AMDCELO ANGCELO ARSCELO AUDCELO AZNCELO BAMCELO BBDCELO BDTCELO BGNCELO BHDCELO BMDCELO BNDCELO BOBCELO BRLCELO BWPCELO BYNCELO CADCELO CHFCELO CLPCELO CNYCELO COPCELO CRCCELO CZKCELO DJFCELO DKKCELO DOPCELO DZDCELO EGPCELO ETBCELO EURCELO GBPCELO GELCELO GHSCELO GTQCELO HKDCELO HNLCELO HRKCELO HUFCELO IDRCELO ILSCELO INRCELO IQDCELO ISKCELO JMDCELO JODCELO JPYCELO KESCELO KGSCELO KHRCELO KRWCELO KWDCELO KYDCELO KZTCELO LAKCELO LBPCELO LKRCELO LRDCELO MADCELO MDLCELO MKDCELO MMKCELO MNTCELO MOPCELO MURCELO MXNCELO MYRCELO MZNCELO NADCELO NIOCELO NOKCELO NPRCELO NZDCELO OMRCELO PABCELO PENCELO PGKCELO PHPCELO PKRCELO PLNCELO PYGCELO QARCELO RSDCELO RUBCELO RWFCELO SARCELO SDGCELO SEKCELO SGDCELO SOSCELO TJSCELO TNDCELO TRYCELO TTDCELO TWDCELO TZSCELO UAHCELO UGXCELO UYUCELO UZSCELO VESCELO VNDCELO XAFCELO XOFCELO ZARCELO ZMW
Giao dịch chuyển đổi HRK phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa HRK và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay