METIS/UAH: Chuyển đổi Metis Token (METIS) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)

Metis Token sang Ukrainian Hryvnia

1 Metis Token có giá trị bằng bao nhiêu Ukrainian Hryvnia?

1 METIS hiện đang có giá trị ₴583,03
-₴45,4520
(-7,00%)
Cập nhật gần nhất: 21:31:06 3 thg 4, 2025

Thị trường METIS/UAH hôm nay

Biểu đồ chuyển đổi METIS UAH

Tính đến hôm nay, 1 METIS bằng 583,03 UAH, giảm 7,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Metis Token (METIS) đã giảm 24,00%. METIS đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 27,00% trong 30 ngày qua.

Thống kê giá Metis Token (METIS) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)

Giá thấp nhất 24h
Giá thấp nhất trong 24 giờ
₴576,41
Giá theo thời gian thực: ₴583,03
Giá cao nhất 24h
Giá cao nhất trong 24 giờ
₴654,92
*Dữ liệu thông tin thị trường METIS hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
₴7.231,00
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
₴421,46
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
₴3.654.887.483
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
6.268.834 METIS
Giá hiện tại của Metis Token (METIS) theo Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴583,03, với giảm 7,00% trong 24 giờ qua, và giảm 24,00% trong bảy ngày qua.

Giá lịch sử cao nhất của Metis Token₴7.231,00. Có 6.268.834 METIS hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 10.000.000 METIS, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ₴3.654.887.483.

Giá Metis Token theo UAH được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Ukrainian Hryvnia sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Metis Token (METIS) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Ukrainian Hryvnia (UAH) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Công cụ tính crypto

1 METIS ≈ 583,03 UAH
Tìm hiểu thêm về METIS
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay

Bảng chuyển đổi METIS/UAH

Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 METIS được có giá trị xấp xỉ 583,03 UAH . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Metis Token sẽ tương đương với khoảng 2.915,13 UAH. Mặt khác, nếu bạn có 1 ₴ UAH, nó sẽ tương đương với khoảng 0,0017152 UAH, trong khi 50 ₴ UAH sẽ tương đương với xấp xỉ 0,085760 UAH. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa UAH và METIS, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Metis Token đã giảm thêm 24,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 7,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 METIS đối với Ukrainian Hryvnia là 654,92 UAH và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 576,41 UAH.

Chuyển đổi Metis Token Ukrainian Hryvnia

METISMETISUAHUAH
1 METIS583,03 UAH
5 METIS2.915,13 UAH
10 METIS5.830,25 UAH
20 METIS11.660,50 UAH
50 METIS29.151,25 UAH
100 METIS58.302,51 UAH
1.000 METIS583.025,1 UAH

Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia Metis Token

UAHUAHMETISMETIS
1 UAH0,0017152 METIS
5 UAH0,0085760 METIS
10 UAH0,017152 METIS
20 UAH0,034304 METIS
50 UAH0,085760 METIS
100 UAH0,17152 METIS
1.000 UAH1,7152 METIS

Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Minh họa cách tạo tài khoản miễn phí tại OKX và chuyển đổi Metis Token sang Ukrainian Hryvnia
Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google
Minh họa để xác minh danh tính trong công cụ chuyển đổi METIS sang UAH
Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn
Minh họa công cụ chuyển đổi METIS sang UAH trên OKX
Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch

Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi METIS sang UAH

Tỷ giá METIS UAH hôm nay là ₴583,03.
Tỷ giá giao dịch METIS /UAH đã biến động -7,00% trong 24h qua.
Metis Token có tổng cung lưu hành hiện là 6.268.834 METIS và tổng cung tối đa là 10.000.000 METIS.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Metis Token, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Metis Token và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 ₴ theo Metis Token có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Metis Token thành Ukrainian Hryvnia, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Ukrainian Hryvnia theo Metis Token , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 METIS theo Ukrainian Hryvnia thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Metis Token theo UAH, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Metis Token sang Ukrainian Hryvnia và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính METIS sang UAH của chúng tôi biến việc chuyển đổi METIS sang UAH nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng METIS và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo UAH. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,₴5 có giá trị 0,0085760 METIS, trong khi 5 METIS có giá trị 2.915,13 theo UAH.

Khám phá thêm

Giao dịch chuyển đổi METIS phổ biến

Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa METIS và các loại tiền pháp định phổ biến.

Giao dịch chuyển đổi UAH phổ biến

Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa UAH và các loại tiền pháp định phổ biến.

Tiền mã hoá phổ biến

Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay