RAY/NOK: Chuyển đổi Raydium (RAY) sang Norwegian Krone (NOK)
Raydium sang Norwegian Krone
1 Raydium có giá trị bằng bao nhiêu Norwegian Krone?
1 RAY hiện đang có giá trị Kr17,4739
-Kr2,6575
(-13,00%)Cập nhật gần nhất: 23:28:14 3 thg 4, 2025
Thị trường RAY/NOK hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi RAY NOK
Tính đến hôm nay, 1 RAY bằng 17,4739 NOK, giảm 13,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Raydium (RAY) đã giảm 16,00%. RAY đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 19,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Raydium (RAY) sang Norwegian Krone (NOK)
Giá thấp nhất 24h
Kr16,9461Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
Kr22,2847Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường RAY hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Raydium (RAY)
Giá hiện tại của Raydium (RAY) theo Norwegian Krone (NOK) là Kr17,4739, với giảm 13,00% trong 24 giờ qua, và giảm 16,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Raydium là Kr89,3026. Có 290.814.662 RAY hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 555.000.000 RAY, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng Kr5.081.659.005.
Giá Raydium theo NOK được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Norwegian Krone sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Raydium (RAY) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Norwegian Krone (NOK) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Raydium là Kr89,3026. Có 290.814.662 RAY hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 555.000.000 RAY, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng Kr5.081.659.005.
Giá Raydium theo NOK được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Norwegian Krone sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Raydium (RAY) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Norwegian Krone (NOK) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi RAY/NOK
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 RAY được có giá trị xấp xỉ 17,4739 NOK . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Raydium sẽ tương đương với khoảng 87,3694 NOK. Mặt khác, nếu bạn có 1 Kr NOK, nó sẽ tương đương với khoảng 0,057228 NOK, trong khi 50 Kr NOK sẽ tương đương với xấp xỉ 2,8614 NOK. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa NOK và RAY, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Raydium đã giảm thêm 16,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 13,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 RAY đối với Norwegian Krone là 22,2847 NOK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 16,9461 NOK.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Raydium đã giảm thêm 16,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 13,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 RAY đối với Norwegian Krone là 22,2847 NOK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 16,9461 NOK.
Chuyển đổi Raydium Norwegian Krone
![]() | ![]() |
---|---|
1 RAY | 17,4739 NOK |
5 RAY | 87,3694 NOK |
10 RAY | 174,74 NOK |
20 RAY | 349,48 NOK |
50 RAY | 873,69 NOK |
100 RAY | 1.747,39 NOK |
1.000 RAY | 17.473,87 NOK |
Chuyển đổi Norwegian Krone Raydium
![]() | ![]() |
---|---|
1 NOK | 0,057228 RAY |
5 NOK | 0,28614 RAY |
10 NOK | 0,57228 RAY |
20 NOK | 1,1446 RAY |
50 NOK | 2,8614 RAY |
100 NOK | 5,7228 RAY |
1.000 NOK | 57,2283 RAY |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi RAY sang NOK
Tỷ giá RAY NOK hôm nay là Kr17,4739.
Tỷ giá giao dịch RAY /NOK đã biến động -13,00% trong 24h qua.
Raydium có tổng cung lưu hành hiện là 290.814.662 RAY và tổng cung tối đa là 555.000.000 RAY.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Raydium, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Raydium và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 Kr theo Raydium có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Raydium thành Norwegian Krone, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Norwegian Krone theo Raydium , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 RAY theo Norwegian Krone thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Raydium theo NOK, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Raydium sang Norwegian Krone và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính RAY sang NOK của chúng tôi biến việc chuyển đổi RAY sang NOK nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng RAY và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo NOK. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,Kr5 có giá trị 0,28614 RAY, trong khi 5 RAY có giá trị 87,3694 theo NOK.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi RAY phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa RAY và các loại tiền pháp định phổ biến.
RAY USDRAY AEDRAY ALLRAY AMDRAY ANGRAY ARSRAY AUDRAY AZNRAY BAMRAY BBDRAY BDTRAY BGNRAY BHDRAY BMDRAY BNDRAY BOBRAY BRLRAY BWPRAY BYNRAY CADRAY CHFRAY CLPRAY CNYRAY COPRAY CRCRAY CZKRAY DJFRAY DKKRAY DOPRAY DZDRAY EGPRAY ETBRAY EURRAY GBPRAY GELRAY GHSRAY GTQRAY HKDRAY HNLRAY HRKRAY HUFRAY IDRRAY ILSRAY INRRAY IQDRAY ISKRAY JMDRAY JODRAY JPYRAY KESRAY KGSRAY KHRRAY KRWRAY KWDRAY KYDRAY KZTRAY LAKRAY LBPRAY LKRRAY LRDRAY MADRAY MDLRAY MKDRAY MMKRAY MNTRAY MOPRAY MURRAY MXNRAY MYRRAY MZNRAY NADRAY NIORAY NOKRAY NPRRAY NZDRAY OMRRAY PABRAY PENRAY PGKRAY PHPRAY PKRRAY PLNRAY PYGRAY QARRAY RSDRAY RUBRAY RWFRAY SARRAY SDGRAY SEKRAY SGDRAY SOSRAY TJSRAY TNDRAY TRYRAY TTDRAY TWDRAY TZSRAY UAHRAY UGXRAY UYURAY UZSRAY VESRAY VNDRAY XAFRAY XOFRAY ZARRAY ZMW
Giao dịch chuyển đổi NOK phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa NOK và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.
Tìm hiểu thêm về Raydium (RAY)

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay