MKR/EGP: Chuyển đổi Maker (MKR) sang Egyptian Pound (EGP)
Maker sang Egyptian Pound
1 Maker có giá trị bằng bao nhiêu Egyptian Pound?
1 MKR hiện đang có giá trị ج.م64.719,79
-ج.م5.286,66
(-8,00%)Cập nhật gần nhất: 18:10:29 3 thg 4, 2025
Thị trường MKR/EGP hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi MKR EGP
Tính đến hôm nay, 1 MKR bằng 64.719,79 EGP, giảm 8,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Maker (MKR) đã giảm 11,00%. MKR đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 8,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Maker (MKR) sang Egyptian Pound (EGP)
Giá thấp nhất 24h
ج.م64.476,96Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
ج.م71.898,52Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường MKR hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Maker (MKR)
Giá hiện tại của Maker (MKR) theo Egyptian Pound (EGP) là ج.م64.719,79, với giảm 8,00% trong 24 giờ qua, và giảm 11,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Maker là ج.م321.211,1. Có 844.640,0 MKR hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 1.005.577 MKR, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ج.م54.664.927.315.
Giá Maker theo EGP được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Egyptian Pound sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Maker (MKR) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Egyptian Pound (EGP) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Maker là ج.م321.211,1. Có 844.640,0 MKR hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 1.005.577 MKR, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ج.م54.664.927.315.
Giá Maker theo EGP được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Egyptian Pound sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Maker (MKR) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Egyptian Pound (EGP) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi MKR/EGP
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 MKR được có giá trị xấp xỉ 64.719,79 EGP . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Maker sẽ tương đương với khoảng 323.599,0 EGP. Mặt khác, nếu bạn có 1 ج.م EGP, nó sẽ tương đương với khoảng 0,000015451 EGP, trong khi 50 ج.م EGP sẽ tương đương với xấp xỉ 0,00077256 EGP. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa EGP và MKR, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Maker đã giảm thêm 11,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 8,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 MKR đối với Egyptian Pound là 71.898,52 EGP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 64.476,96 EGP.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Maker đã giảm thêm 11,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 8,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 MKR đối với Egyptian Pound là 71.898,52 EGP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 64.476,96 EGP.
Chuyển đổi Maker Egyptian Pound
![]() | ![]() |
---|---|
1 MKR | 64.719,79 EGP |
5 MKR | 323.599,0 EGP |
10 MKR | 647.197,9 EGP |
20 MKR | 1.294.396 EGP |
50 MKR | 3.235.990 EGP |
100 MKR | 6.471.979 EGP |
1.000 MKR | 64.719.795 EGP |
Chuyển đổi Egyptian Pound Maker
![]() | ![]() |
---|---|
1 EGP | 0,000015451 MKR |
5 EGP | 0,000077256 MKR |
10 EGP | 0,00015451 MKR |
20 EGP | 0,00030902 MKR |
50 EGP | 0,00077256 MKR |
100 EGP | 0,0015451 MKR |
1.000 EGP | 0,015451 MKR |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi MKR sang EGP
Tỷ giá MKR EGP hôm nay là ج.م64.719,79.
Tỷ giá giao dịch MKR /EGP đã biến động -8,00% trong 24h qua.
Maker có tổng cung lưu hành hiện là 844.640,0 MKR và tổng cung tối đa là 1.005.577 MKR.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Maker, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Maker và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 ج.م theo Maker có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Maker thành Egyptian Pound, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Egyptian Pound theo Maker , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 MKR theo Egyptian Pound thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Maker theo EGP, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Maker sang Egyptian Pound và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính MKR sang EGP của chúng tôi biến việc chuyển đổi MKR sang EGP nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng MKR và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo EGP. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,ج.م5 có giá trị 0,000077256 MKR, trong khi 5 MKR có giá trị 323.599,0 theo EGP.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi MKR phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa MKR và các loại tiền pháp định phổ biến.
MKR USDMKR AEDMKR ALLMKR AMDMKR ANGMKR ARSMKR AUDMKR AZNMKR BAMMKR BBDMKR BDTMKR BGNMKR BHDMKR BMDMKR BNDMKR BOBMKR BRLMKR BWPMKR BYNMKR CADMKR CHFMKR CLPMKR CNYMKR COPMKR CRCMKR CZKMKR DJFMKR DKKMKR DOPMKR DZDMKR EGPMKR ETBMKR EURMKR GBPMKR GELMKR GHSMKR GTQMKR HKDMKR HNLMKR HRKMKR HUFMKR IDRMKR ILSMKR INRMKR IQDMKR ISKMKR JMDMKR JODMKR JPYMKR KESMKR KGSMKR KHRMKR KRWMKR KWDMKR KYDMKR KZTMKR LAKMKR LBPMKR LKRMKR LRDMKR MADMKR MDLMKR MKDMKR MMKMKR MNTMKR MOPMKR MURMKR MXNMKR MYRMKR MZNMKR NADMKR NIOMKR NOKMKR NPRMKR NZDMKR OMRMKR PABMKR PENMKR PGKMKR PHPMKR PKRMKR PLNMKR PYGMKR QARMKR RSDMKR RUBMKR RWFMKR SARMKR SDGMKR SEKMKR SGDMKR SOSMKR TJSMKR TNDMKR TRYMKR TTDMKR TWDMKR TZSMKR UAHMKR UGXMKR UYUMKR UZSMKR VESMKR VNDMKR XAFMKR XOFMKR ZARMKR ZMW
Giao dịch chuyển đổi EGP phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa EGP và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.
Tìm hiểu thêm về Maker (MKR)

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay