ENS/PYG: Chuyển đổi Ethereum Name Service (ENS) sang Paraguayan Guaraní (PYG)

Ethereum Name Service sang Paraguayan Guaraní

1 Ethereum Name Service có giá trị bằng bao nhiêu Paraguayan Guaraní?

1 ENS hiện đang có giá trị ₲116.389,9
-₲12.731,65
(-10,00%)
Cập nhật gần nhất: 23:07:36 3 thg 4, 2025

Thị trường ENS/PYG hôm nay

Biểu đồ chuyển đổi ENS PYG

Tính đến hôm nay, 1 ENS bằng 116.389,9 PYG, giảm 10,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Ethereum Name Service (ENS) đã giảm 21,00%. ENS đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 27,00% trong 30 ngày qua.

Thống kê giá Ethereum Name Service (ENS) sang Paraguayan Guaraní (PYG)

Giá thấp nhất 24h
Giá thấp nhất trong 24 giờ
₲115.539,5
Giá theo thời gian thực: ₲116.389,9
Giá cao nhất 24h
Giá cao nhất trong 24 giờ
₲135.058,2
*Dữ liệu thông tin thị trường ENS hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
₲688.969,1
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
₲53.349,38
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
₲3.860.138.846.209
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
33.165.585 ENS
Giá hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) theo Paraguayan Guaraní (PYG) là ₲116.389,9, với giảm 10,00% trong 24 giờ qua, và giảm 21,00% trong bảy ngày qua.

Giá lịch sử cao nhất của Ethereum Name Service₲688.969,1. Có 33.165.585 ENS hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 100.000.000 ENS, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ₲3.860.138.846.209.

Giá Ethereum Name Service theo PYG được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Paraguayan Guaraní sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Ethereum Name Service (ENS) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Paraguayan Guaraní (PYG) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Công cụ tính crypto

1 ENS ≈ 116.389,9 PYG
Tìm hiểu thêm về ENS
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay

Bảng chuyển đổi ENS/PYG

Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 ENS được có giá trị xấp xỉ 116.389,9 PYG . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Ethereum Name Service sẽ tương đương với khoảng 581.949,5 PYG. Mặt khác, nếu bạn có 1 ₲ PYG, nó sẽ tương đương với khoảng 0,0000085918 PYG, trong khi 50 ₲ PYG sẽ tương đương với xấp xỉ 0,00042959 PYG. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa PYG và ENS, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Ethereum Name Service đã giảm thêm 21,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 10,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 ENS đối với Paraguayan Guaraní là 135.058,2 PYG và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 115.539,5 PYG.

Chuyển đổi Ethereum Name Service Paraguayan Guaraní

ENSENSPYGPYG
1 ENS116.389,9 PYG
5 ENS581.949,5 PYG
10 ENS1.163.899 PYG
20 ENS2.327.798 PYG
50 ENS5.819.495 PYG
100 ENS11.638.989 PYG
1.000 ENS116.389.892 PYG

Chuyển đổi Paraguayan Guaraní Ethereum Name Service

PYGPYGENSENS
1 PYG0,0000085918 ENS
5 PYG0,000042959 ENS
10 PYG0,000085918 ENS
20 PYG0,00017184 ENS
50 PYG0,00042959 ENS
100 PYG0,00085918 ENS
1.000 PYG0,0085918 ENS

Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Minh họa cách tạo tài khoản miễn phí tại OKX và chuyển đổi Ethereum Name Service sang Paraguayan Guaraní
Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google
Minh họa để xác minh danh tính trong công cụ chuyển đổi ENS sang PYG
Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn
Minh họa công cụ chuyển đổi ENS sang PYG trên OKX
Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch

Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi ENS sang PYG

Tỷ giá ENS PYG hôm nay là ₲116.389,9.
Tỷ giá giao dịch ENS /PYG đã biến động -10,00% trong 24h qua.
Ethereum Name Service có tổng cung lưu hành hiện là 33.165.585 ENS và tổng cung tối đa là 100.000.000 ENS.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Ethereum Name Service, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Ethereum Name Service và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 ₲ theo Ethereum Name Service có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Ethereum Name Service thành Paraguayan Guaraní, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Paraguayan Guaraní theo Ethereum Name Service , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 ENS theo Paraguayan Guaraní thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Ethereum Name Service theo PYG, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Ethereum Name Service sang Paraguayan Guaraní và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính ENS sang PYG của chúng tôi biến việc chuyển đổi ENS sang PYG nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng ENS và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo PYG. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,₲5 có giá trị 0,000042959 ENS, trong khi 5 ENS có giá trị 581.949,5 theo PYG.
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay