CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
220,57+268,36%-2,206%-0,071%+0,23%1,66 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
154,33+187,76%-1,543%-0,052%+0,32%2,42 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
113,86+138,52%-1,139%-0,001%+0,03%922,64 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
68,75+83,65%-0,688%-0,038%+0,21%1,69 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
61,84+75,24%-0,618%-0,662%+1,09%9,96 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
54,62+66,46%-0,546%-0,025%+0,10%9,19 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
48,32+58,79%-0,483%+0,005%-0,09%1,06 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
47,74+58,09%-0,477%-0,062%+0,28%2,51 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
45,34+55,16%-0,453%-0,030%+0,10%5,46 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
44,32+53,92%-0,443%-0,009%+0,04%27,12 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
28,60+34,80%-0,286%+0,001%+0,08%1,20 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
28,37+34,51%-0,284%+0,005%-0,04%1,26 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
27,49+33,45%-0,275%+0,005%-0,33%1,43 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
22,14+26,94%-0,221%+0,005%-0,06%976,99 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
21,34+25,96%-0,213%+0,001%-0,36%3,47 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
21,24+25,85%-0,212%+0,002%-0,12%1,63 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
19,85+24,15%-0,198%+0,005%-0,23%1,50 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
19,57+23,82%-0,196%+0,005%-0,26%1,03 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
19,57+23,81%-0,196%+0,000%-0,22%2,05 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
18,56+22,58%-0,186%+0,010%-0,32%810,67 N--
GMX
BGMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
14,67+17,85%-0,147%+0,010%-0,26%436,89 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,01+14,62%-0,120%+0,005%-0,10%2,21 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
11,28+13,72%-0,113%+0,005%-0,14%590,79 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
11,05+13,44%-0,110%+0,005%-0,15%13,82 Tr--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
10,42+12,67%-0,104%+0,010%-0,25%424,93 N--